Thuật ngữ
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS)
Lợi nhuận của công ty chia cho số cổ phiếu, cho biết mỗi cổ phiếu tương ứng với bao nhiêu lợi nhuận.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu là lợi nhuận ròng, trừ cổ tức cổ phiếu ưu đãi nếu có, chia cho số cổ phiếu phổ thông đang lưu hành bình quân gia quyền. EPS cơ bản dùng số cổ phiếu hiện có; EPS pha loãng tính thêm cả cổ phiếu có thể phát sinh từ quyền chọn, chứng quyền và chứng khoán chuyển đổi.
Các công ty thường báo cáo hai phiên bản: một theo chuẩn mực kế toán (GAAP ở Mỹ) và một con số điều chỉnh, loại bỏ các khoản mà ban lãnh đạo coi là bất thường. Hai con số có thể chênh nhau nhiều, nên cần kiểm tra xem tiêu đề đang dùng con số nào.
Trong mùa báo cáo, EPS công bố thường được so với mức ước tính đồng thuận của các chuyên gia phân tích. “Vượt kỳ vọng” hay “hụt kỳ vọng” mô tả khoảng chênh đó, không phải việc công ty có lãi hay không.
Thuật ngữ liên quan
Chỉ nhằm mục đích giáo dục, không phải lời khuyên tài chính. Tài sản crypto và cổ phiếu biến động mạnh, và vị thế có đòn bẩy có thể lỗ nhiều hơn số tiền bạn bỏ vào.