Thuật ngữ
Hợp đồng mở (open interest)
Tổng số hợp đồng futures hoặc quyền chọn đang mở, chưa được đóng hay tất toán.
Hợp đồng mở đếm các hợp đồng còn đang tồn tại. Con số tăng khi một người mua mới và một người bán mới cùng mở một hợp đồng, và giảm khi cả hai bên cùng đóng. Khi người đang nắm giữ chỉ chuyển vị thế cho một trader mới, hợp đồng mở giữ nguyên.
Mỗi hợp đồng đều có một bên long và một bên short, nên riêng hợp đồng mở không cho biết bên nào lớn hơn. Nó cho biết lượng tiền đang được cam kết vào thị trường.
Trader thường đọc nó cùng với giá: giá tăng cùng hợp đồng mở tăng gợi ý các vị thế mới đang được mở thêm, còn giá tăng trong khi hợp đồng mở giảm gợi ý các lệnh short đang đóng. Trong crypto, con số thường được tính bằng đô la hoặc bằng coin.
Thuật ngữ liên quan
Chỉ nhằm mục đích giáo dục, không phải lời khuyên tài chính. Tài sản crypto và cổ phiếu biến động mạnh, và vị thế có đòn bẩy có thể lỗ nhiều hơn số tiền bạn bỏ vào.