Thuật ngữ
Độ biến động (volatility)
Mức độ và tốc độ thay đổi giá của một tài sản, thường được đo bằng độ lệch chuẩn của tỉ suất sinh lời.
Độ biến động mô tả độ lớn của các dao động giá, không phải hướng đi của chúng. Biến động lịch sử thường được tính bằng độ lệch chuẩn của tỉ suất sinh lời hằng ngày rồi quy ra năm, bằng cách nhân với căn bậc hai của số kỳ giao dịch trong một năm.
Biến động hàm ý (implied volatility) thì khác: đó là mức biến động tương lai đã được phản ánh vào giá quyền chọn. Chỉ số VIX do Cboe công bố là thước đo được theo dõi rộng rãi về biến động hàm ý 30 ngày của quyền chọn S&P 500.
Độ biến động thường tăng quanh các đợt công bố số liệu lớn, báo cáo kết quả kinh doanh và những đợt thị trường giảm mạnh, và nó thường tụ thành cụm: giai đoạn yên ả và giai đoạn hỗn loạn đều có xu hướng kéo dài một thời gian.
Thuật ngữ liên quan
Chỉ nhằm mục đích giáo dục, không phải lời khuyên tài chính. Tài sản crypto và cổ phiếu biến động mạnh, và vị thế có đòn bẩy có thể lỗ nhiều hơn số tiền bạn bỏ vào.